Đèn pha led năng lượng mặt trời SL-8
| Công Suất | DAXIN-SL-60-8 | DAXIN-SL-100-8 | DAXIN-SL-150-8 |
| Dung lượng pin | 3.2V 15AH 32650 | 3.2V 20AH 32650 | 3.2V 25AH 32650 |
| Bảng Pin | 5V/15W | 5V/20W | 5V/30W |
| Kích thước bảng pin | 350×350×17mm | 460×350×17mm | 580*350*18mm |
| Chip led | 5050 – 40 LED | 5050 – 72 LED | 5050 – 120 LED |
| Thời gian sạc | 4-6h | ||
| Thời gian chiếu sáng tối đa | 10-15H | ||
| Chất liệu | Hợp kim nhôm | ||
| Cấp bảo vệ (IP) | IP66 | ||
| Ánh Sáng | Trắng | ||
Mô tả
Danh mục

Kích thước – công suất – đèn pha led năng lượng mặt trời SL-8
Công dụng đa dạng đèn pha NLMT SL-8

- Công dụng đèn pha led năng lượng mặt trời
- Thích hợp sử dụng chiếu sáng khuẩn cấp tại nhà: cúp điện, chiếu sáng chống trộm, quan sát khu vực tối.
- Thích hợp chiếu sáng khẩn cấp xe hơi: chết máy đường cao tốc, thông báo dừng xe dọc đường v.v…
- Chiếu sáng khi du lịch dã ngoại, camping( cắm trại), giúp an toàn hơn.
- Chiếu sáng câu cá vào buổi tối.
- Thích hợp chiếu sáng khu vực thi công. Giúp an toàn không cần sử dụng điện 220V
Lợi ích khi sử dụng bộ đèn năng lượng mặt trời SL-8
- Đèn năng lượng mặt trời chiếu sáng không cần nguồn điện.
- Đèn pha dễ lắp đặt ở những vị trí không thể kéo nguồn điện.
- Không mất chi phí tiền điện.
AN TOÀN khi sử dụng
- Lớp chống thấp nước chuẩn IP-66.
- Sử dụng nguồn điện sạc là năng lượng mặt trời.
- Không phát nhiệt gây bỏng.
- Không mảnh vỡ thủy tinh.
Đèn không KHÔNG TỎA NHIỆT đáng kể
- Không tạo bức xạ nhiệt.
- Không tạo bức xạ nhiệt hồng ngoại.
- An toàn cho người sử dụng trong nhiều giờ liên tục.
Đặc điểm đèn led năng lượng mặt trời SL-8

Đặc điểm của đèn pha led năng lượng mặt trời SL-8
7 Đặc điểm nổi trội của bộ đèn led năng lượng mặt trời SL-8
- Chip led có độ Lumen cao
- Sử dụng pin Lithium cao cấp
- Độ hoàn thiện cao kết cấu chặt chẽ
- Chuẩn IP65 khác nước bụi
- Kính cường lực chống va đập
- Tản nhiệt hiệu quả
- Ốc không gỉ hạn chế xâm nhập nước bụi
Sản phẩm tương tự
Đèn đường led năng lượng mặt trời 300W DAXIN DXSL300-MJX
1.460.000,0₫
Mua số lượng lớn xin liên hệ: 093.1164.620
| Công suất | 300W |
| Dung lượng pin | 30.000mAh (LiFePO4) |
| Chu kỳ sạc xả | 2000 lần |
| Tấm pin | Mono 5V/40W (480x400mm) |
| Số bóng LED | 64 bóng SMD5050 |
| Nhiệt độ màu | 6500–7500K |
| Kích thước thân đèn | 530 x 260 x 80 mm |
| Thời gian chiếu sáng | 2–3 ngày mưa hoặc âm u |
| Chất liệu vỏ đèn | Hợp kim nhôm + nhựa Teijin PC |
| Quang thông | 2650 lumen |
| Chuẩn chống nước | IP66 |
| Bảo hành | 2 năm |
Đèn đường năng lượng mặt trời 100W-90W-60W | SL-9
| Đèn đường LED năng lượng mặt trời | 100W-90W-60W |
| Sử dụng Chip LED | 150Lm/W |
| Thời gian chiếu sáng | 12-14h/ngày |
| Thời gian sạc pin | 6-8h/ngày |
| Nhiệt độ màu | 3000K - 6000k |
| Chỉ số hoàn màu | CRI>80 |
| Hệ số công suất | 0.98PF |
| Tuổi thọ | 50.000h |
| Cấp bảo vệ | IP65-67 |
| Bộ lưu trữ Pin | Lithium Ion |
| Tuổi thọ Pin trữ | Tuổi thọ 5-8 năm |
| Chiều cao chiếu sáng | 4m-8m |
| Tấm Pin năng lượng mặt trời | Polycrystalline |
Đèn đường năng lượng mặt trời 120W-100W-90W | SL-12
| Đèn đường LED năng lượng mặt trời | 120W-100W-90W |
| Sử dụng Chip LED | 150Lm/W |
| Thời gian chiếu sáng | 12-14h/ngày |
| Thời gian sạc pin | 6-8h/ngày |
| Nhiệt độ màu | 3000K - 6000k |
| Chỉ số hoàn màu | CRI>80 |
| Hệ số công suất | 0.98PF |
| Tuổi thọ | 50.000h |
| Cấp bảo vệ | IP65-67 |
| Bộ lưu trữ Pin | Lithium Ion |
| Tuổi thọ Pin trữ | Tuổi thọ 5-8 năm |
| Chiều cao chiếu sáng | 4m-8m |
| Tấm Pin năng lượng mặt trời | Polycrystalline |
Đèn đường năng lượng mặt trời 150W-200W | SL-12
| Đèn đường LED năng lượng mặt trời | 150W-200W |
| Sử dụng Chip LED | 150Lm/W |
| Thời gian chiếu sáng | 12-14h/ngày |
| Thời gian sạc pin | 6-8h/ngày |
| Nhiệt độ màu | 3000K - 6000k |
| Chỉ số hoàn màu | CRI>80 |
| Hệ số công suất | 0.98PF |
| Tuổi thọ | 50.000h |
| Cấp bảo vệ | IP65-67 |
| Bộ lưu trữ Pin | Lithium Ion |
| Tuổi thọ Pin trữ | Tuổi thọ 5-8 năm |
| Chiều cao chiếu sáng | 4m-8m |
| Tấm Pin năng lượng mặt trời | Polycrystalline |
Đèn đường năng lượng mặt trời 60W-50W-40W | SL-10
| Đèn đường LED năng lượng mặt trời | 60W-50W-40W |
| Sử dụng Chip LED | 150Lm/W |
| Thời gian chiếu sáng | 12-14h/ngày |
| Thời gian sạc pin | 6-8h/ngày |
| Nhiệt độ màu | 3000K - 6000k |
| Chỉ số hoàn màu | CRI>80 |
| Hệ số công suất | 0.98PF |
| Tuổi thọ | 50.000h |
| Cấp bảo vệ | IP65-67 |
| Bộ lưu trữ Pin | Lithium Ion |
| Tuổi thọ Pin trữ | Tuổi thọ 5-8 năm |
| Chiều cao chiếu sáng | 4m-8m |
| Tấm Pin năng lượng mặt trời | Polycrystalline |
Đèn đường năng lượng mặt trời 90W-80W-60W | SL-11
| Đèn đường LED năng lượng mặt trời | 90W-80W-60W |
| Sử dụng Chip LED | 150Lm/W |
| Thời gian chiếu sáng | 12-14h/ngày |
| Thời gian sạc pin | 6-8h/ngày |
| Nhiệt độ màu | 3000K - 6000k |
| Chỉ số hoàn màu | CRI>80 |
| Hệ số công suất | 0.98PF |
| Tuổi thọ | 50.000h |
| Cấp bảo vệ | IP65-67 |
| Bộ lưu trữ Pin | Lithium Ion |
| Tuổi thọ Pin trữ | Tuổi thọ 5-8 năm |
| Chiều cao chiếu sáng | 4m-8m |
| Tấm Pin năng lượng mặt trời | Polycrystalline |
Đèn đường năng lượng mặt trời SL-3
| Thông tin sản phẩm | DAXIN-SL60-3 | DAXIN-SL-90-3 | DAXIN-SL-120-3 |
| Công Suất | 60W | 90W | 120W |
| Dung lượng pin | 3.2 18AH | 3.2 24AH | 3.2 30AH |
| Bảng Pin | 6V 15W | 6V 20W | 6V 35W |
| Chip led | 5050 – 40 LED | 5050 – 72 LED | 5050 – 120 LED |
| Thời gian sạc | 4-6 tiếng | 4-6 tiếng | 4-6 tiếng |
| Thời gian chiếu sáng tối đa | 4 tiếng | ||
| Kích thước bộ đèn | 520*200*70mm | 550*212*70mm | 610*250*70mm |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm | ||
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 | ||
| Ánh Sáng | Trắng hoặc Vàng | ||

